Danh mục sách ngành Ngôn ngữ Anh có tại Thư viện

1. Từ điển chuyên ngành và sách tham khảo

  1. Từ điển Tiếng Anh thương mại =  Business English Dictionary
  2. DDC: 380.103/ H513
  3. Từ điển  thành ngữ Anh - Việt hiện đại. DDC: 398.903/M235
  4. The Concise Oxford Linguistics. DDC: 410.3/M429
  5. The Oxford Dictionary of abbreviations. DDC: 413.1/T374
  6. The New Oxford Thesaurus of English. DDC: 413.1/ H241
  7. The Concise Oxford Thersaurus. DDC: 413.1/K59
  8. Sổ tay dịch thuật tiếng anh. DDC: 418.02/T502
  9. Ship to Shore. DDC: 422.03/P478-TT
  10. Từ điển giải thích từ đồng nghĩa tiếng Anh. DDC: 423/Tr431
  11. Từ điển Việt – Anh. DDC: 423/ B510
  12. Learner's Dictionary. DDC: 423/L438
  13. School Dictionary 3. DDC: 423/D545 - TT
  14. The random house dictionary of the english language. DDC: 423/S819
  15. Webster's New World Dictionary of the American Language.
  16. DDC: 423/G978
  17. Oxford student's dictionary of English. DDC: 423/O98
  18. Encyclopedia of the English language. DDC: 423/C957
  19. New Cutting Edge,Pre-Intermediate. DDC: 423/N532/pre-inter
  20. MacMillan English Study Dictionary. DDC: 423/H437
  21. Oxford Learner's Wordfinder Dictionary. DDC: 423/L839
  22. Từ điển tiếng Anh cho học sinh 2001 từ. DDC: 423/L833
  23. Macmillan English Dictionary, For advanced leaners. DDC: 423/M167
  24. Oxford Advanced Learner's Dictionary of current English.
  25. DDC: 423/H814
  26. Dictionary of American Idioms. DDC: 423/D545
  27. Từ điển Anh-Việt = English - Vietnamese dictionary, khoảng 65.000 từ
  28. DDC: 423/T550
  29. Từ điển Anh-Việt minh hoạ dành cho thiếu nhi. DDC: 423/T550
  30. High school dictionary. DDC: 423/T499
  31. Oxford Advanced Learner's Dictionary of Current English.
  32. DDC: 423/H814 – 423/W413
  33. Từ điển cụm động từ Anh-Việt. DDC: 423/Ph513
  34. Từ điển Anh - Anh-Việt. DDC: 423/P506
  35. Encarta world english dictionary. DDC: 423/E56
  36. New Cutting Edge, Intermediate. DDC: 423/N532/inter
  37. Students' Dictionary. DDC: 423/S929
  38. Collins cobuild advanced dictionary of American English.
  39. DDC: 423/C712-TT
  40. Oxford Basic English Dictionary. DDC: 423/B971
  41. Từ điển đồng nghĩa - phản nghĩa Anh - Việt. DDC: 423.1/P506
  42. A Dictionary of Synonyms and Antonyms. DDC: 423.1/S764
  43. Short cuts,The Dictionary of Useful abbreviations. DDC: 423.1/K64
  44. Cambridge dictionary of American English. DDC: 423.1/C178
  45. McGraw-Hill's dictionary of American Idoms and Phrasal verbs
  46. DDC: 423.13/S741
  47. Từ Điển Anh Việt Văn phạm Anh văn. DDC: 423.359722/Đ305
  48. International English-Chinese Dictionary. DDC: 423.951/I61
  49. Oxford Picture Dictionary,English – Vietnamese. DDC: 423.9592/S529
  50. Từ điển Anh - Viêt = English Vietnamese Dictionary.
  51. DDC: 423.9592203/Đ116
  52. Từ điển chuyên đề Anh - Việt – Pháp. DDC: 423.9592244/Th105
  53. Từ điển Anh -Việt. DDC: 423.95922/T550
  54. Từ điển Anh – Việt - Đồng nghĩa – Phản nghĩa. DDC: 423.9223/ H513
  55. Spelling reference. DDC: 424.03/P462-TT
  56. Từ điển cách dùng tiếng Anh, Dictionary of English Usage
  57. DDC: 428/B300
  58. Longman Language Activator, the world's production dictionary
  59. DDC: 428/L489
  60. Longman grammar of spoken and written English. DDC: 428.2/L489
  61. Reading skills handbook. DDC: 428.24/W647-VTX
  62. A writer 'S handbook, Style and grammar
  63. DDC: 428.24/L642-VTX
  64. Reference Guide to English. DDC: 428.24/M161
  65. Dialogue Journal Writing with Nonnative English Speakers
  66. DDC: 428.24/P343
  67. Basic reading skills handbook. DDC: 428.24/W647-VTX
  68. Oxford Photo Dictionary. DDC: 428.24/O98
  69. Từ điển văn phạm và cách dùng từ tiếng Anh. DDC: 428.2403/T550
  70. Từ điển Anh - Việt hiện đại. DDC: 495.95922/Kh454

2. Các vùng phân loại thuộc lĩnh vực tiếng Anh

001.42  Phương pháp nghiên cứu khoa học

300 Khoa học xã hội

336 Tiếng Anh giao tiếp hữu dụng trong ngành tài chính và ngân hàng

370.78 Phương pháp nghiên cứu khoa học giáo dục

382.1 Sổ tay sử dụng Tiếng Anh trong kinh doanh xuất nhập khẩu

410 Ngôn ngữ học

410.72 Các phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ

420 Tiếng Anh

421.5 Giáo trình ngữ âm học tiếng Anh

421.52 Cambridge English Pronouncing Dictionary

423 Oxford advanced learner's dictionary of Current English

New Oxford thesaurus of English

Cambridge advanced learner's dictionary

Cambridge Advanced Learner's Dictionary

New Oxford Thesaurus of English (2nd ed.)

Oxford Advanced Learner's Dictionary of Current English (7th ed.)

423.1 Oxford idioms dictionary for learners of English

425 Ngữ pháp tiếng Anh                           

Muốn viết và nói đúng tiếng Anh

Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao

Tiếng Anh thực hành

Mastering American English = Văn phạm Anh ngữ

Cách dùng mạo từ trong tiếng Anh

Ngữ pháp tiếng Anh bài tập thực hành

            Basic grammar = Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản

English grammar in Use = Ngữ pháp tiếng Anh thực hành

Understanding and Using English grammar

Student's grammar:self- study edition with answers=Ngữ pháp tiếng Anh

            425.07 Phổ cập ngữ pháp tiếng Anh

425.21 Cẩm nang Ngữ âm – Từ vựng – Cú pháp tiếng Anh

428 Sử dụng tiếng Anh chuẩn

Bí quyết luyện viết tiếng Anh

Luyện kỹ năng viết tiếng Anh trung học phổ thông

Luyện viết tiếng Anh = Creative essays for learners of English

428.02 Bí quyết dịch câu từ tiếng Anh sang tiếng Việt

428.1 Các từ quan trọng trong tiếng Anh thương mại = The key words of business English

428.24 Tài liệu luyện thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc, Viết

            Luyện nói Tiếng Anh theo chủ đề trình độ trung cấp

            Luyện nói tiếng Anh theo tranh vẽ

            Tập dịch tiếng anh qua tác phẩm : Cái lều của chú Tom

            Tập dịch và luyện nghe những mẫu chuyện tiếng Anh

428.64 College reading

537 Tiếng Anh trong ngành điện

620.1 Đàm thoại tiếng Anh thực dụng ngành Khoa học và Công nghệ

808.02 Writing research paper: Pocket guide

808.027 How to write theses: A guide to the research paper

808.042 Opening arguments : a brief rhetoric with readings

808.51 Nghệ thuật nói trước công chúng

820.8 Hợp tuyển Văn học Anh