STT

Tựa đề

Nhà XB

Năm XB

Phân loại

Số ĐKCB

1

Óc sáng suốt / Thu Giang Nguyễn Duy Cần

Trẻ

2016

153.4/C121

MD071612

2

Rèn luyện kỹ năng tư duy logic trong 1 phút / Katsumi Nishimura ; Dịch: Phan Thị Hồng Hạnh, Nhóm Sóc Xanh

Phụ nữ

2016

153.4/K11

MD071580

3

Quyết đoán trong 1 phút / Takashi Ishii ; Hannah Phan và nhóm Sóc Xanh dịch

Phụ nữ

2016

153.4/T136

MD071583

4

Không giới hạn : Đừng để sự do dự cản trở bước chân bạn / Đặng Quốc Bảo

Thế giới

2016

158.1/B108

MD071604

5

8 kỹ năng mềm thiết yếu : Chìa khóa đến thành công / Trần Thượng Tuấn, Nguyễn Minh Huy

Lao động

2016

158.1/T502

MD071579

6

Học cách ứng xử : Kĩ năng không thể thiếu dành cho học sinh thế kỉ 21 / Chu Nam Chiếu, Tôn Vân Hiểu (chủ biên); Phương Linh dịch

Kim Đồng

2017

158.2/H419

MD071625

7

Tuổi 20 sức hút từ kĩ năng giao tiếp : Nghệ thuật giao tiếp dành cho phái nữ / Kim Thục Lệ ; Thủy Dương dịch

Phụ nữ

2016

158.2/L250

MD071610

8

Cãi gì cũng thắng / Brandon Royal ; Khánh Chương dịch . Tập 2 , 50 nguyên tắc tư duy thông suốt và hiệu quả

Lao động - Xã hội

2016

160/C103-T2

MD071606

9

Social sciences research : research, writing and presentation strategies for students / Gail M. Staines, Katherine Johnson, Mark Bonacci

Scarecrow Press

2008

300.72/S782

MD071540

10

Hộ chiếu xanh đi quanh thế giới : Những bước để trở thành công dân toàn cầu / Hồ Thu Hương, Nguyễn Phan Linh, Phạm Anh Đức

Thế giới

2016

302.14/H561

MD071581

11

Doing social network research : Network-based research design for social scientists / Garry Robins

Sage Publications Ltd

2015

302.3072/R657

MD071548

12

Human ecology : Basic concepts for sustainable development / Gerald G. Marten

Earthscan Publications

2001

304.2/M377

MD071546

13

Emerging intersections : Race, class, and gender in theory, policy, and practice / edited by Bonnie Thornton Dill, Ruth Enid Zambrana ; foreword by Patricia Hill Collins

Rutgers University Press

2009

306.0973/E53

MD071538

14

Community resilience and environmental transitions / Geoff A. Wilson

Routledge

2012

307.14/W746

MD071550

15

Bí mật tư duy triệu phú / T. Harv Eker ; Nguyễn Kim Liên dịch

Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh

2017

332.024/E37

MD071584

16

Thịnh vượng tài chính tuổi 30 / Go Deuk Seong, Jeong Seong Jin, Choi Pyong Hee ; Lê Thị Hồng Lan dịch . Tập I

Lao động - Xã hội : Công ty Sách Thái Hà

2017

332.024/G573-T1

MD071621

17

Thịnh vượng tài chính tuổi 30 / Go Deuk Seong ; Mai Hoa, Nam Khánh dịch . Tập II

Lao động - Xã hội : Công ty Sách Thái Hà

2017

332.024/G573-T2

MD071622

18

Đánh bại phố Wall / Peter Lynch, John Rothchild ; Trần Thị Phương dịch

Lao động

2016

332.632/L987

MD071573

19

Indicators of community resilience : a study of communities facing impending natual disasters / Julie Ann Pooley, Lynne Cohen, Moira O' Connor

LAP Lambert Academic Publishing

2010

363.34/P822

MD071539

20

Evaluating coastal community resilience assessment methods : A case study of Tsunami Impacted Ranong, Thailand / Fareedali Kanji

LAP Lambert Academic Publishing

2010

363.3494/K16

MD071536

21

Environmental governance in Vietnam : Institutional reforms and failures / Stephan Ortmann

Springer International Publishing

2017

363.7/O77

MD071549

22

Water governance in the face of global change : From understanding to transformation / Claudia Pahl-Wostl

Springer

2015

363.7/P141

MD071542

23

Khởi hành : Lời khuyên sinh viên Việt Nam / John Vu ; Ngô Trung Việt dịch

Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh

2016

378.198/V500

MD071574

24

Multivariate data analysis / Joseph F. Hair .... (et al

Pearson

2014

519.535/M954

MD071541

25

Interpreting and visualizing regression models using stata / Michael N. Mitchell

Stata Press

2012

519.5360285/M623

MD071545

26

Water quality : An introduction / Claude E. Boyd

Springer

2015

628.161/B789

MD071547

27

Decomposition of organic wastes by black soldier fly larvae / Nguyen Hong Dang

LAP Lambert Academic Publishing

2010

628.4/Đ116

MD071534

28

Official methods of analysis of AOAC International / Dr. George W. Latimer, Jr . . Volume 1

AOAC International

2016

630.243/G347-V1

MD071674

29

Official methods of analysis of AOAC International / Dr. George W. Latimer, Jr . Volume 2

AOAC International

2016

630.243/G347-V2

MD071675

30

Research methodology : a guide for researchers in agricultural science, social science and other related fields / Pradip Kumar Sahu

Springer

2013

630.72/S131

MD071537

31

Bạn trai tháo vát : Bộ tuyệt chiêu dành cho bạn trai / Martin Oliver ; Simon Ecob minh họa ; Nguyễn Lê Hoài Nguyên dịch

Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh

2016

646.70083/O48

MD071582

32

Bí quyết gây dựng cơ nghiệp bạc tỷ : Biến ý tưởng kinh doanh thành cơ nghiệp bạc tỷ trong vòng 18 tháng... với số vốn tối thiểu / Adam Khoo; Trần Đăng Khoa, Uông Xuân Vy, Trương Việt Hương dịch

Phụ nữ

2015

650.1/K45

MD071589

33

Thánh kinh cho người mới khởi nghiệp : Bí quyết nâng tầm công ty của bạn / J. J. Ramberg, Lisa Everson, Frank Silverstein ; Chương Ngọc dịch

Nxb. Thanh Hóa

2016

658.02/R167

MD071578

34

Khởi nghiệp với 100 đôla : Phát minh lại cách bạn kiếm sống, làm điều bạn yêu thích và sáng tạo tương lai / Chris Guillebeau ; Lê Thị Minh Hà dịch ;  Hồng Tú, Thanh Huyền hiệu đính

Lao động

2016

658.11/G958

MD071635

35

36 lời khuyên dành cho người khởi nghiệp / Tôn Đào Nhiên ; Hồ Ngọc Minh dịch

Lao động - Xã hội

2013

658.11/Nh305

MD071638

36

10 lời khuyên khởi nghiệp : Các bước cơ bản để xây dựng thành công một doanh nghiệp / Caspian Woods ; Thanh Hằng dịch

Lao động

2016

658.11/W894

MD071629

37

Từ tốt đến vĩ đại : Tại sao một số công ty đạt bước nhảy vọt... còn các công ty khác thì không? / Jim Collins ; Trần Thị Ngân Tuyến dịch

Trẻ

2016

658.4/C712

MD071653

38

Bánh răng khởi nghiệp : Đường đến thành công / Lena Ramfelt, Jonas Kjellberg, Tom Kosnik ; Viet Youth Entrepreneur biên dịch

Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh

2016

658.401/R165

MD071647

39

Rèn luyện tư duy chiến lược trong 1 phút / Katsumi Nishimura ; Dịch: Mai Xuân Phương, nhóm Sóc Xanh

Phụ nữ

2016

658.4012/K11

MD071613

40

Tạo lập mô hình kinh doanh / Alexander Osterwalder, Yves Pigneur ; Lưu Thị Thanh Huyền dịch

Lao động

2017

658.4012/O85

MD071657

41

Postharvest technology and food process engineering / Amalendu Chakraverty, R. Paul Singh

CRC Press/ Taylor & Francis Group

2014

664.7/Ch426

MD071533

42

Rice : Chemistry and technology / edited by Elaine T. Champagne

American Association of Cereal Chemists

2004

664.7/R495

MD071535

43

Lãnh đạo trầm lặng : Thu phục nhân tâm và chiến thắng các trận đấu / Carlo Ancelotti, Chris Brady, Mike Forde ; Nguyễn Dương Hiếu, Nguyễn Phúc Hoàng, Lê Minh Loan dịch

Trẻ

2017

796.334092/A538

MD071641

44

Viết gì cũng đúng / Brandon Royal ; Hồng Hải dịch . Tập 2 , 20 nguyên tắc vàng để viết rõ ràng và hiệu quả

Lao động - Xã hội

2016

808.042/V308-T2

MD071605