STT

Tựa đề

Nhà XB

Năm XB

Phân loại

Số ĐKCB

1

Cộng đồng các dân tộc Việt Nam / Vi Văn An ... [và những người khác] ; Bế Trường Thành chỉ đạo biên soạn

Giáo dục Việt Nam

2010

305.8009597/C455

TK02389

2

Độ đo và tích phân / Đậu Thế Cấp

Giáo dục

2006

515.43/C123

TK03025

3

Lưu biến học thực phẩm / Đặng Minh Nhật

Khoa học và Kỹ thuật

2011

664.02/Nh124

TK03026

4

Rheological methods in food process engineering / James F. Steffe

Freeman Press

1996

664.02/S817

TK03033

5

Chế biến thực phẩm bằng nhiệt = In-pack thermal processing of food / M. Hendrickx

[knxb.]

1996

664.028/H498

TK03024

6

Bóng bàn : Sách dùng cho học sinh đại học thể dục thể thao / Mai Duy Diễn, Nguyễn Danh Thái

Thể dục thể thao

1980

796.346/D305

MD072807

7

Đổi mới đánh giá kết quả học tập môn ngữ văn của học sinh THCS, THPT / Nguyễn Thúy Hồng

Giáo dục

2007

807/H455

TK03028

8

Giáo trình phương pháp dạy và học kĩ năng làm văn / Mai Thị Kiều Phượng

Đại học Quốc gia Hà Nội

2009

807/Ph561

TK03027

9

Phê bình huyền thoại / Đào Ngọc Chương

Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh

2009

809.9337/Ch561

TK03032

10

Lịch sử văn học Trung Quốc : Về những tác phẩm và tác gia tiêu biểu / Trần Xuân Đề

Giáo dục

2002

895.109/Đ250

TK03031

11

Nhà văn Việt Nam hiện đại : Chân dung & phong cách / Nguyễn Đăng Mạnh

Trẻ

2000

895.92209/M107

TK03030

12

Nguyễn Trường Tộ - Nhà cải cách lớn của Việt Nam thế kỷ XIX / Chương Thâu

Văn hóa - Thông tin

2014

959.7029092/Th125

TK03029