Từ điển chuyên ngành và sách tham khảo

STT Nhan đề Phân loại
1

Từ điển giải thích thuật ngữ công nghệ sinh học lương thực và nông nghiệp Anh - Anh - Việt = Glossary of Biotechnology for food and agriculture

660.6/ T550-VTX
2 Từ điển giải nghĩa sinh học Anh - Việt 570.3/T550
3 Từ điển Bách khoa Sinh học 570.3/T550
4 Từ điển sinh học Anh - Việt và Việt - Anh 570.3/T550/1997
5 Từ điển Thực vật thông dụng 571.23/Ch300-T1
6 Wiley encyclopedia of food science and technology = Wiley encyclopedia of food science and technology 571.23/Ch300-T1

 

Sách theo chương trình đào tạo

Danh mục sách in cập nhật ngày 27/01/2022 (xem chi tiết)

Tên môn học Sách bản in Vị trí trong kho Sách điện tử
Sinh học phân tử Sinh học phân tử 572.8 Molecular biology
  Di truyền phân tử 576.5 Molecular genetics
An toàn sinh học An toàn sinh học 570.72 Biological safety
Sinh lý thực vật A Sinh lý thực vật 571.2 Plant Physiology
  Giải phẩu thực vật 571.32 Plant anatomy
Phân loại thực vật học A Phân loại thực vật 581.012 Plant taxonomy
  Cây cỏ Việt Nam 581.9597 Vietnamese plants
Thống kê và phép thí nghiệm sinh học Thống kê thí nghiệm 636.0072 Experimental statistics
Tin sinh học Tin sinh học 572.80285 Bioinformatics
  Di truyền số lượng 631.523 Quantitative Genetics
Công nghệ gen Kỹ thuật di truyền 660.45 Genetic Engineering
  Công nghệ gen 660.65 Gene technology
Bảo quản nông sản sau thu hoạch Bảo quản nông sản 338.1 Agricultural products preservation
Công nghệ sinh học động vật Sinh học phân tử 572.8 Molecular biology
  Công nghệ sinh học 660.6 Biotechnology
  Di truyền học 576.5 Genetics
  Kỹ thuật di truyền 660.45 Genetic engineering
Nấm học Nấm mốc 579.5

Molds (Fungi)

Kỹ thuật phân tích trong CNSH Kỹ thuật sinh hóa 572 Bioengineering
  Quản lý chất lượng thực phẩm 664.07 Food quality management
  Kiểm nghiệm lương thực và thực phẩm 664.072 Food and food testing
Công nghệ sinh học vi sinh vật Công nghệ vi sinh 660.62 Microbiological technology
  Vi sinh vật học 660.62 Microbiology
  Công nghệ sinh học môi trường 628.4 Environmental biotechnology
Nhập môn Công nghệ sinh học Công nghệ vi sinh 660.6 Microbiological technology
  Vi sinh vật học 579 Microbiology
  Di truyền học 576.5 Genetics
Công nghệ sinh học môi trường Công nghệ sinh học môi trường



628.4 Environmental biotechnology
  Xử lý nước thải 628.3 Wastewater treatment
  Công nghệ xử lý nước thải 628.3 Wastewater treatment technology
Công nghệ protein và enzyme Công nghệ protein 660.6 Protein Technology
  Công nghệ enzyme 660.634 Enzyme technology
  Enzyme học 572 Enzyme
  Công nghệ sản xuất enzyme, protein 660.634 Enzyme, proteins production technology
Vi sinh vật ứng dụng trong trồng trọt Công nghệ sinh học bảo vệ thực vật 660.6 Biotechnology in plant protection
  Công nghệ vi sinh vật 660.62 Microbial technology
Nuôi cấy mô thực vật - CNSH Nuôi cấy mô thực vật 571.538 Plant tissue culture
  Nấm dược liệu 635.8 Medicinal mushroom
  Công nghệ trồng nấm 635.8 Mushrooms growing technology
  Nấm rơm và nấm mèo 635.8 Straw mushroom and wood-ear mushroom
Cơ sở di truyền chọn giống thực vật Chọn giống cây trồng 631.5 Plant breeding
  Công nghệ sinh học thực vật 660.6 Plant Biotechnology
Kỹ thuật sản xuất giống nấm Công nghệ trồng nấm 635.8 Mushrooms growing technology
  Nấm dược liệu 635.8 Medicinal mushrooms
  Kinh nghiệm trồng nấm 635.8 Mushroom growing experience
Kỹ thuật trồng và sản xuất giống lương thực Cây lúa 633.18 Rice
  Các bệnh hại lúa 633.189 Rice diseases
  Sản xuất lúa giống 633.18 Rice seed production
Ứng dụng CNSH trong sản xuất hoa Nuôi cấy mô thực vật 571.538 Plant tissue culture
  Kỹ thuật trồng và ghép 635.9 Planting and grafting techniques
Kỹ thuật trồng và sản xuất giống rau màu Trồng rau 635 Vegetable growing
  Trồng rau an toàn 635 Safe vegetable growing
  Kỹ thuật trồng rau 635 Vegetables growing techniques
Phòng trừ dịch hại cây trồng Bệnh hại lúa 633.189 Rice diseases
  Bệnh cây nông nghiệp 632 Agricultural plant diseases
  Vi khuẩn hại cây 632.3 Plant-damaging bacteria
Kỹ thuật sản xuất giống vật nuôi Chăn nuôi gia cầm 636.5 Poultry farming
Kỹ thuật sản xuất giống cá nước ngọt Kỹ thuật sản xuất giống cá 639.31 Fish seed production techniques
  Sinh sản nhân tạo cá 639.31 Artificial reproduction of fish
Cơ sở di truyền chọn giống động vật Công nghệ sinh học 660.6 Biotechnology
  Cơ sở di truyền 591.15 Genetic basis
Kỹ thuật phân tích chỉ tiêu vi sinh vật An toàn thực phẩm 664.028 Food safety
Virus học Vi sinh vật học 636.08969 Microbiology
  Miễn dịch học 616.079 Immunology
Miễn dịch học Miễn dịch học 616.079 Immunology
  Vi sinh vật học 636.08969 Microbiology
  Miễn dịch học 616.079 Immunology
Di truyền vi sinh vật Sinh học phân tử 572.8 Molecular Biology
  Kỹ thuật di truyền 660.45 Genetic Engineering
  Di truyền học 576.5 Genetics
 Công nghệ sinh học thực phẩm Công nghệ enzyme 660.634 Enzyme Technology
  Công nghệ vi sinh vật 660.62 Microbial technology
Chuyển hóa sinh học Sinh hóa ứng dụng 664 Applied Biochemistry
Vi sinh vật học trong chăn nuôi thú y Vi sinh vật học 636.08969 Microbiology
  Vi khuẩn và nấm 636.089692 Bacteria and fungi
  Vi trùng học thú y 636.0896904 Veterinary microbiology
Vi sinh vật trong y học Virus học 579.2 Virology
  Vi sinh vật học 579 Microbiology
Công nghệ lên men Công nghệ vi sinh 660.62 Microbiological technology
  Thực phẩm lên men 660.62 Fermented food
  Công nghệ vi sinh 660.62 Microbiological technology
Công nghệ sinh học nông nghiệp Nuôi cấy mô thực vật 571.538 Plant tissue culture
  Công nghệ vi sinh vật 660.62 Microbial technology
  Di truyền phân tử 576.5 Molecular genetics
Giống và công nghệ hạt giống Công nghệ hạt giống 631.521 Seed technology
Công nghệ sinh học trong BVTV Công nghệ sinh học bảo vệ thực vật 660.6 Biotechnology in plant protection
  Công nghệ sinh học 660.6 Biotechnology
Cây dược liệu - CNSH Cây thuốc Việt nam 615.321 Vietnamese medicinal plant
  Cây thuốc An Giang 615.321 An Giang medicinal plant
  Từ điển cây thuốc 615.32103 Medicinal Plants Dictionary
Công nghệ hỗ trợ sinh sản Cấy truyền phôi 591.33 Embryo transplantation
  Thụ tinh nhân tạo 636.08245 Intrauterine insemination
  Chăn nuôi gia súc, gia cầm 636 Livestock and poultry
Năng lượng sinh học Năng lượng sinh học 571.4 Biogas energy
Công nghệ lên men các phụ phẩm nông nghiệp và CNTP Công nghệ vi sinh vật 660.62 Microbial technology
  Công nghệ sinh học môi trường 628.4 Environmental biotechnology
Công nghệ chế biến thủy sản Công nghệ chế biến thủy sản 664.94 Seafood processing technology
  Công nghệ lạnh thủy sản 664.945 Seafood refrigeration technology
  Chế biến thực phẩm 664.94 Food Processing
Công nghệ sản xuất sinh phẩm Vi sinh thực phẩm 664.001579 Food microbiology
  Công nghệ vi sinh 660.62 Microbiological technology
Công nghệ chế biến thực phẩm Công nghệ chế biến thực phẩm 664.028 Food processing technology
  Sản xuất đồ hộp 664 Canned food production
Công nghệ bảo quản thực phẩm Bảo quản nông sản 338.1 Agricultural products preservation